abbahati

Động từ / Gốc động từ (Present Tense & Irreg. cases; Caus., Pass.): abbahati = ā+√vah+a+ti (ā>a,v>vv>bb-P.40)

Các trường hợp bất quy tắc (Irreg. cases of AK, PK, a-a, t-p): AK: abbuḷha = ā+√vah+ta (ā>a,v>vv>bb-P.42,h>l>ḷ,t>h-P.621/K.589)

Ý nghĩa (Meaning): brought out, subtract, remove