abbhuggacchati

Động từ / Gốc động từ (Present Tense & Irreg. cases; Caus., Pass.): abbhuggacchati = abhi+u(d)+√gam+a+ti

(abhi>abbha-P.24; m>cch-P.422/K.476; 1) dg>gg, 2)d, g>gg-P.40)

Syn.: vipāceti

Các trường hợp bất quy tắc (Irreg. cases of AK, PK, a-a, t-p):

Ý nghĩa (Meaning): arises; spreads about; circulates