avaharati
Động từ / Gốc động từ (Present Tense & Irreg. cases; Caus., Pass.): avaharati = ava+√har+a+ti
Các trường hợp bất quy tắc (Irreg. cases of AK, PK, a-a, t-p): AK: avahaṭa = ava+√har+ta (r, t>ṭ-P.632/K.587)
Ý nghĩa (Meaning): takes away; carries away; steal