bhassati

Động từ / Gốc động từ (Present Tense & Irreg. cases; Caus., Pass.): bhassati = √bhas+ya+ti (sy>s>ss-P.511)

Thā: Aj. (III,s): abhassatha = abhassi

Các trường hợp bất quy tắc (Irreg. cases of AK, PK, a-a, t-p): AK: bhaṭṭha = √bhas+ta (st>ṭṭh-P.626)

Ý nghĩa (Meaning): falls down, drops, descends