cavati

Động từ / Gốc động từ (Present Tense & Irreg. cases; Caus., Pass.): cavati = √cu+a+ti (u>av-K.513)

Ant.: upapajjati -

Syn.: kālaṃkaroti

Các trường hợp bất quy tắc (Irreg. cases of AK, PK, a-a, t-p): AK: cuta = √cu+ta

Ý nghĩa (Meaning):

  1. moves; shifts; falls away (from)

  2. passes away; dies