gāyati

Động từ / Gốc động từ (Present Tense & Irreg. cases; Caus., Pass.): gāyati = √ge+a+ti (e>āy-P.489)

Các trường hợp bất quy tắc (Irreg. cases of AK, PK, a-a, t-p): AK: gīta = √ge>√gī (P.623)+ta

Ý nghĩa (Meaning):

  1. sings, chants; 2) is known