gavesati
Động từ / Gốc động từ (Present Tense & Irreg. cases; Caus., Pass.): gavesati = go+√is+a+ti (o>av-K.75, i>e)
Syn.: abhipassati, esati, pariyesati
Pa.: không có
Các trường hợp bất quy tắc (Irreg. cases of AK, PK, a-a, t-p):
Ý nghĩa (Meaning):
-
seeks (for); searches (for); looks (for)
-
wishes (for); want to make