icchati

Động từ / Gốc động từ (Present Tense & Irreg. cases; Caus., Pass.): icchati = √is+a+ti (s>cch-P.476/K.522)

Syn.: ākaṅkhati, jigiṃsati, jigīsati

K.522/P.476. Isu-yamūnam’anto ccho vā. Isu yamuiccetesaṃ dhātūnaṃ anto ccho hoti vā. Icchati, niyacchati.

Pa.: không có

Các trường hợp bất quy tắc (Irreg. cases of AK, PK, a-a, t-p): AK: iṭṭha = √is+ta (st>ṭṭh-P.626)

Ý nghĩa (Meaning): wishes; wants; desires (to)