jhāyati

Động từ / Gốc động từ (Present Tense & Irreg. cases; Caus., Pass.): jhāyati = √jhe+a+ti (e>āy-P.489)

Syn.: jalati, pajjalat

Các trường hợp bất quy tắc (Irreg. cases of AK, PK, a-a, t-p):

Ý nghĩa (Meaning): burns; blazes