jighacchati
Động từ / Gốc động từ (Present Tense & Irreg. cases; Caus., Pass.): jighacchati = √ghas>ja√ghas>ji√ghas (P.534, Sad-sut.934)+cha (P.534, Nir-pāṭha.701)+ti (1. sch>cch; 2. s>c-Sad-sut.952)
Pa: Không có
Các trường hợp bất quy tắc (Irreg. cases of AK, PK, a-a, t-p): AK: chāta (√chad) = jighacchita = √ghas>ja√ghas>ji√ghas(P.534, Sad-sut.934)+cha (P.534, Nir-pāṭha.701)+(i)ta (1.sch>cch;2.s>c-Sad-sut.952)
Ý nghĩa (Meaning): wishes to eat; is hungry