kasati

Động từ / Gốc động từ (Present Tense & Irreg. cases; Caus., Pass.): kasati = √kas+a+ti

Các trường hợp bất quy tắc (Irreg. cases of AK, PK, a-a, t-p): AK: 1) kaṭṭha = √kas+ta (st>ṭṭh-P.626);

  1. kiṭṭha = √kas+ta (st>ṭṭh-P.626, a>i-???)

Ý nghĩa (Meaning): ploughs; tills; turns the soil