khāyati
Động từ / Gốc động từ (Present Tense & Irreg. cases; Caus., Pass.): khāyati = √khe+a+ti (e>āy-P.489)
Syn.: dissati
Pa.(III,s): cekhāya = ce√khe+a+a (e>āy-P.489)
Các trường hợp bất quy tắc (Irreg. cases of AK, PK, a-a, t-p):
Ý nghĩa (Meaning): appears (to be); seems (to be); is seen (as)