khādati

Động từ / Gốc động từ (Present Tense & Irreg. cases; Caus., Pass.): khādati = √khād+a+ti

Syn.: gilati

Các trường hợp bất quy tắc (Irreg. cases of AK, PK, a-a, t-p):

Ý nghĩa (Meaning): chews; devours; eats