nindati
Động từ / Gốc động từ (Present Tense & Irreg. cases; Caus., Pass.): nindati = √nid+(↑ṃ)a (P.57)+ti (dṃ>ṃd, ṃd>nd-P.49)
Các trường hợp bất quy tắc (Irreg. cases of AK, PK, a-a, t-p):
Ý nghĩa (Meaning): (=kucchāyaṃ, garahe - chỉ trích, la rầy)
blames; criticize; find fault