saṃvibhajati

Động từ / Gốc động từ (Present Tense & Irreg. cases; Caus., Pass.): saṃvibhajati = saṃ+vi+√bhaj+a+ti

Các trường hợp bất quy tắc (Irreg. cases of AK, PK, a-a, t-p): AK: saṃvibhatta = saṃ+vi+√bhaj+ta (1) jt>tt, 2) j, t>tt-P.560)

Ý nghĩa (Meaning):