sañchādeti
Động từ / Gốc động từ (Present Tense & Irreg. cases; Caus., Pass.): sañchādeti = saṃ+√chad+ṇe+ti (a>ā, ṃch>ñch-P.49); sañchādayati
Các trường hợp bất quy tắc (Irreg. cases of AK, PK, a-a, t-p): AK: sañchanna = 1) saṃ+√chad+na (ṃch>ñch-P.49, dn>nn);
- saṃ+√chad+ta>anna (P.631) (ṃch>ñch-P.49)
Ý nghĩa (Meaning): covers, thatches