saṅgacchati
Động từ / Gốc động từ (Present Tense & Irreg. cases; Caus., Pass.): saṅgacchati = saṃ+√gam+a+ti (ṃ>ṅ-P.49, m>cch-P.422/K.476)
Các trường hợp bất quy tắc (Irreg. cases of AK, PK, a-a, t-p): AK: saṅgata = saṃ+√gam+ta (ṃ>ṅ-P.49, m-P.600)
Ý nghĩa (Meaning): meets with, comes together