saṅkaḍḍhati
Động từ / Gốc động từ (Present Tense & Irreg. cases; Caus., Pass.): saṅkaḍḍhati = saṃ+√kaḍḍh+a+ti (ṃk>ṅk-P.49)
Pa.(III,s): sañcakaḍḍha = saṃ+ca√kaḍḍh+a+ti (ṃc>ñc-P.49)
Các trường hợp bất quy tắc (Irreg. cases of AK, PK, a-a, t-p):
Ý nghĩa (Meaning): collects; pulls together