tarati

Động từ / Gốc động từ (Present Tense & Irreg. cases; Caus., Pass.): tarati = √tar+a+ti

Các trường hợp bất quy tắc (Irreg. cases of AK, PK, a-a, t-p):

Ý nghĩa (Meaning):

  1. crosses; goes through; 2) is in a hurry