ukkāsati

Động từ / Gốc động từ (Present Tense & Irreg. cases; Caus., Pass.): ukkāsati = u(d)+√kās+a+ti (1) dk>kk, 2) k>kk-P.40)

Pa.(III,s): uccakāsa = u(d)+ca√kās+a+a (1) dc>cc, 2) c>cc-P.40)

Các trường hợp bất quy tắc (Irreg. cases of AK, PK, a-a, t-p):

Ý nghĩa (Meaning): coughs; clears one’s throat