vassati
Động từ / Gốc động từ (Present Tense & Irreg. cases; Caus., Pass.): vassati = √vass+a+ti
Các trường hợp bất quy tắc (Irreg. cases of AK, PK, a-a, t-p): AK: vuṭṭha ???
Ý nghĩa (Meaning):
- rains; 2) utters a cry (by some animal)
Động từ / Gốc động từ (Present Tense & Irreg. cases; Caus., Pass.): vassati = √vass+a+ti
Các trường hợp bất quy tắc (Irreg. cases of AK, PK, a-a, t-p): AK: vuṭṭha ???
Ý nghĩa (Meaning):