āhiṇḍati
Động từ / Gốc động từ (Present Tense & Irreg. cases; Caus., Pass.): āhiṇḍati = ā +√hiḍ+(↑ṃ)a (P.57)+ti (ḍṃ>ṃḍ,ṃḍ>ṇḍ-P.49)
Syn.: anvāhiṇḍati, vicaranti
Các trường hợp bất quy tắc (Irreg. cases of AK, PK, a-a, t-p):
Ý nghĩa (Meaning): wanders around; walks about (in)