āvattati

Động từ / Gốc động từ (Present Tense & Irreg. cases; Caus., Pass.): āvattati = ā+√vat+a+ti (t>tt-P.40/K.28)

Syn.: āvaṭṭati, paccaniyyāti

Các trường hợp bất quy tắc (Irreg. cases of AK, PK, a-a, t-p):

Ý nghĩa (Meaning): reverts (to); returns (to); retreats (to); goes back (to)